在全球化的大背景下,商务交流已经跨越了国界,越南作为东南亚的重要经济体,其市场潜力巨大。为了帮助您在越南市场如鱼得水,以下是一份越语商务必备词汇表,助您轻松应对各种商务场景。
常用商务词汇
问候与自我介绍
- Xin chào:你好
- Chào bạn:您好
- Tôi là…:我是…
- Tôi đến từ…:我来自…
- Kính gửi…:尊敬的…
商务洽谈
- Hợp đồng:合同
- Thỏa thuận:协议
- Giao dịch:交易
- Ký kết:签订
- Thanh toán:付款
- Hóa đơn:发票
- Chính sách:政策
- Điều khoản:条款
产品与服务
- Sản phẩm:产品
- Dịch vụ:服务
- Chất lượng:质量
- Giá cả:价格
- Mô tả:描述
- Tính năng:特性
- Bảo hành:保修
邀请与安排
- Mời:邀请
- Gửi lời mời:发送邀请
- Đặt lịch hẹn:安排会面
- Cập nhật thông tin:更新信息
- Xác nhận:确认
常用表达
- Tôi rất mong chờ cuộc gặp gỡ này:我非常期待这次会面
- Tôi rất vui mừng được làm việc với bạn:我很高兴与您合作
- Chúng tôi cam kết sẽ cung cấp dịch vụ tốt nhất:我们承诺提供最好的服务
- Cảm ơn bạn đã dành thời gian:感谢您抽出时间
实用句型
关于介绍自己:
- Tôi tên là [Tên của bạn], tôi đến từ [Công ty của bạn].
- Tôi rất vui mừng được gặp bạn.
关于询问对方:
- Bạn có thể giới thiệu về công ty của mình không?
- Bạn có thể cho tôi biết về sản phẩm này không?
关于提出建议:
- Tôi nghĩ rằng sản phẩm này rất phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Tôi đề xuất rằng chúng ta nên hợp tác để mang lại lợi ích 双方.
关于表示感谢:
- Cảm ơn bạn đã dành thời gian cho tôi.
- Tôi rất trân trọng sự hợp tác của bạn.
通过掌握以上词汇和句型,相信您在越南市场将更加游刃有余。祝您在越南商务交流中取得成功!
