1. 打招呼与自我介绍
- Xin chào (xin chào)! - 你好!
- Tên tôi là [Tên của bạn]. - 我叫[你的名字]。
- Tôi rất vui được gặp bạn. - 很高兴见到你。
- Tôi đến từ [đất nước của bạn]. - 我来自[你的国家]。
2. 邀请与接受邀请
- Bạn có muốn đi ăn tối với tôi không? - 你愿意和我一起吃晚餐吗?
- Tôi rất vui lòng. - 我很乐意。
- Tôi xin lỗi, tôi không thể. - 抱歉,我无法。
3. 询问时间与日期
- Hôm nay là ngày nào? - 今天是星期几?
- Lúc nào là giờ ăn trưa? - 午餐什么时候?
- Ngày mai là ngày gì? - 明天是星期几?
4. 道歉与原谅
- Tôi xin lỗi. - 我很抱歉。
- Không sao, đừng lo lắng. - 没事,别担心。
5. 购物与结账
- Tôi muốn mua này. - 我想买这个。
- Giá của nó là bao nhiêu? - 它的价格是多少?
- Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt. - 我会用现金支付。
6. 询问路线与方向
- Đường này đến ga đi哪儿? - 这条路去哪个车站?
- Đi tiếp, sau đó rẽ trái. - 继续走,然后左转。
7. 餐厅点餐
- Tôi muốn gọi món gì? - 我要点什么菜?
- Tôi muốn ăn món nào ngon nhất? - 我想点最好吃的菜。
- Tôi có thể ăn không? - 我可以吃吗?
8. 询问天气
- Hôm nay thời tiết thế nào? - 今天天气怎么样?
- Đang mưa, phải không? - 正在下雨,对吧?
9. 询问健康状况
- Bạn có khỏe không? - 你身体好吗?
- Tôi cảm thấy đau đầu. - 我感觉头疼。
10. 询问兴趣与爱好
- Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh? - 你空闲时间喜欢做什么?
- Tôi thích đọc sách. - 我喜欢读书。
11. 邀请参加活动
- Bạn có muốn tham gia buổi hội thảo không? - 你想参加这次研讨会吗?
- Tôi rất vui lòng tham gia. - 我很乐意参加。
12. 表达感谢
- Cảm ơn bạn rất nhiều. - 非常感谢你。
- Tôi rất biết ơn bạn. - 我非常感激你。
13. 表达歉意
- Tôi xin lỗi vì đã làm bạn buồn. - 我很抱歉让你难过。
- Tôi rất xin lỗi. - 我非常抱歉。
14. 邀请朋友
- Bạn có muốn ra ngoài không? - 你想出去吗?
- Tôi mời bạn đi xem phim. - 我邀请你去看电影。
15. 询问交通工具
- Tôi nên đi xe nào để đến ga? - 我应该坐什么车去车站?
- Đi xe buýt số 5 sẽ đến ga. - 坐5路公交车就能到车站。
16. 询问价格
- Giá của sản phẩm này là bao nhiêu? - 这个产品的价格是多少?
- Tôi có thể mua với giá giảm không? - 我可以打折购买吗?
17. 询问服务
- Tôi có thể thử sản phẩm này không? - 我可以试一下这个产品吗?
- Bạn có thể giúp tôi tìm món này không? - 你能帮我找一下这个吗?
18. 表达喜好
- Tôi thích ăn món này rất nhiều. - 我非常喜欢这个菜。
- Tôi không thích uống cà phê. - 我不喜欢喝咖啡。
19. 询问时间
- Lúc nào là giờ làm việc? - 工作时间是什么时候?
- Tôi có thể đến sau 5 giờ không? - 我可以5点之后来吗?
20. 表达不满
- Tôi không hài lòng với dịch vụ này. - 我对这个服务不满意。
- Tôi nghĩ rằng bạn đã làm sai. - 我认为你做错了。
21. 询问建议
- Bạn có thể đưa ra lời khuyên không? - 你能给我一些建议吗?
- Tôi nên làm gì để cải thiện? - 我该怎么做才能改进?
22. 表达肯定
- Đúng vậy, tôi đồng ý. - 是的,我同意。
- Tôi nghĩ điều đó rất tốt. - 我认为那很好。
23. 表达否定
- Không, tôi không đồng ý. - 不,我不同意。
- Tôi nghĩ điều đó không tốt. - 我认为那不好。
24. 询问地点
- Địa chỉ của bạn là ở đâu? - 你的地址在哪里?
- Tôi có thể đến nhà bạn không? - 我可以去你家吗?
25. 表达祝福
- Chúc bạn một ngày tốt lành. - 祝你有个美好的一天。
- Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc. - 祝你健康快乐。
26. 询问工作
- Bạn làm việc ở đâu? - 你在哪里工作?
- Bạn có thích công việc hiện tại không? - 你喜欢现在的工作吗?
27. 询问家庭
- Bạn có gia đình không? - 你有家庭吗?
- Bạn có con không? - 你有孩子吗?
28. 表达关心
- Bạn có cần gì không? - 你需要什么吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
29. 询问意见
- Bạn nghĩ gì về sản phẩm này? - 你对这个产品有什么看法?
- Bạn có đồng ý với tôi không? - 你同意我的看法吗?
30. 表达同意
- Tôi hoàn toàn đồng ý. - 我完全同意。
- Tôi nghĩ bạn nói rất đúng. - 我认为你说得非常对。
31. 表达不同意
- Tôi không đồng ý với bạn. - 我不同意你。
- Tôi nghĩ bạn đã sai. - 我认为你错了。
32. 询问天气
- Hôm nay có mưa không? - 今天会下雨吗?
- Thời tiết có thay đổi không? - 天气有变化吗?
33. 表达感谢
- Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. - 感谢你帮助。
- Tôi rất biết ơn bạn đã cho tôi lời khuyên. - 我非常感激你给我建议。
34. 询问时间
- Lúc nào là giờ ăn tối? - 晚餐什么时候?
- Hôm nay là ngày nào? - 今天是星期几?
35. 表达关心
- Bạn có khỏe không? - 你身体好吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
36. 询问地点
- Địa chỉ của bạn là ở đâu? - 你的地址在哪里?
- Tôi có thể đến nhà bạn không? - 我可以去你家吗?
37. 表达祝福
- Chúc bạn một ngày tốt lành. - 祝你有个美好的一天。
- Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc. - 祝你健康快乐。
38. 询问工作
- Bạn làm việc ở đâu? - 你在哪里工作?
- Bạn có thích công việc hiện tại không? - 你喜欢现在的工作吗?
39. 询问家庭
- Bạn có gia đình không? - 你有家庭吗?
- Bạn có con không? - 你有孩子吗?
40. 表达关心
- Bạn có cần gì không? - 你需要什么吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
41. 询问意见
- Bạn nghĩ gì về sản phẩm này? - 你对这个产品有什么看法?
- Bạn có đồng ý với tôi không? - 你同意我的看法吗?
42. 表达同意
- Tôi hoàn toàn đồng ý. - 我完全同意。
- Tôi nghĩ bạn nói rất đúng. - 我认为你说得非常对。
43. 表达不同意
- Tôi không đồng ý với bạn. - 我不同意你。
- Tôi nghĩ bạn đã sai. - 我认为你错了。
44. 询问天气
- Hôm nay có mưa không? - 今天会下雨吗?
- Thời tiết có thay đổi không? - 天气有变化吗?
45. 表达感谢
- Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. - 感谢你帮助。
- Tôi rất biết ơn bạn đã cho tôi lời khuyên. - 我非常感激你给了建议。
46. 询问时间
- Lúc nào là giờ ăn tối? - 晚餐什么时候?
- Hôm nay là ngày nào? - 今天是星期几?
47. 表达关心
- Bạn có khỏe không? - 你身体好吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
48. 询问地点
- Địa chỉ của bạn là ở đâu? - 你的地址在哪里?
- Tôi có thể đến nhà bạn không? - 我可以去你家吗?
49. 表达祝福
- Chúc bạn một ngày tốt lành. - 祝你有个美好的一天。
- Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc. - 祝你健康快乐。
50. 询问工作
- Bạn làm việc ở đâu? - 你在哪里工作?
- Bạn có thích công việc hiện tại không? - 你喜欢现在的工作吗?
51. 询问家庭
- Bạn có gia đình không? - 你有家庭吗?
- Bạn có con không? - 你有孩子吗?
52. 表达关心
- Bạn có cần gì không? - 你需要什么吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
53. 询问意见
- Bạn nghĩ gì về sản phẩm này? - 你对这个产品有什么看法?
- Bạn có đồng ý với tôi không? - 你同意我的看法吗?
54. 表达同意
- Tôi hoàn toàn đồng ý. - 我完全同意。
- Tôi nghĩ bạn nói rất đúng. - 我认为你说得非常对。
55. 表达不同意
- Tôi không đồng ý với bạn. - 我不同意你。
- Tôi nghĩ bạn đã sai. - 我认为你错了。
56. 询问天气
- Hôm nay có mưa không? - 今天会下雨吗?
- Thời tiết có thay đổi không? - 天气有变化吗?
57. 表达感谢
- Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. - 感谢你帮助。
- Tôi rất biết ơn bạn đã cho tôi lời khuyên. - 我非常感激你给了建议。
58. 询问时间
- Lúc nào là giờ ăn tối? - 晚餐什么时候?
- Hôm nay là ngày nào? - 今天是星期几?
59. 表达关心
- Bạn có khỏe không? - 你身体好吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
60. 询问地点
- Địa chỉ của bạn là ở đâu? - 你的地址在哪里?
- Tôi có thể đến nhà bạn không? - 我可以去你家吗?
61. 表达祝福
- Chúc bạn một ngày tốt lành. - 祝你有个美好的一天。
- Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc. - 祝你健康快乐。
62. 询问工作
- Bạn làm việc ở đâu? - 你在哪里工作?
- Bạn có thích công việc hiện tại không? - 你喜欢现在的工作吗?
63. 询问家庭
- Bạn có gia đình không? - 你有家庭吗?
- Bạn có con không? - 你有孩子吗?
64. 表达关心
- Bạn có cần gì không? - 你需要什么吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
65. 询问意见
- Bạn nghĩ gì về sản phẩm này? - 你对这个产品有什么看法?
- Bạn có đồng ý với tôi không? - 你同意我的看法吗?
66. 表达同意
- Tôi hoàn toàn đồng ý. - 我完全同意。
- Tôi nghĩ bạn nói rất đúng. - 我认为你说得非常对。
67. 表达不同意
- Tôi không đồng ý với bạn. - 我不同意你。
- Tôi nghĩ bạn đã sai. - 我认为你错了。
68. 询问天气
- Hôm nay có mưa không? - 今天会下雨吗?
- Thời tiết có thay đổi không? - 天气有变化吗?
69. 表达感谢
- Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. - 感谢你帮助。
- Tôi rất biết ơn bạn đã cho tôi lời khuyên. - 我非常感激你给了建议。
70. 询问时间
- Lúc nào là giờ ăn tối? - 晚餐什么时候?
- Hôm nay là ngày nào? - 今天是星期几?
71. 表达关心
- Bạn có khỏe không? - 你身体好吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
72. 询问地点
- Địa chỉ của bạn là ở đâu? - 你的地址在哪里?
- Tôi có thể đến nhà bạn không? - 我可以去你家吗?
73. 表达祝福
- Chúc bạn một ngày tốt lành. - 祝你有个美好的一天。
- Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc. - 祝你健康快乐。
74. 询问工作
- Bạn làm việc ở đâu? - 你在哪里工作?
- Bạn có thích công việc hiện tại không? - 你喜欢现在的工作吗?
75. 询问家庭
- Bạn có gia đình không? - 你有家庭吗?
- Bạn có con không? - 你有孩子吗?
76. 表达关心
- Bạn có cần gì không? - 你需要什么吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
77. 询问意见
- Bạn nghĩ gì về sản phẩm này? - 你对这个产品有什么看法?
- Bạn có đồng ý với tôi không? - 你同意我的看法吗?
78. 表达同意
- Tôi hoàn toàn đồng ý. - 我完全同意。
- Tôi nghĩ bạn nói rất đúng. - 我认为你说得非常对。
79. 表达不同意
- Tôi không đồng ý với bạn. - 我不同意你。
- Tôi nghĩ bạn đã sai. - 我认为你错了。
80. 询问天气
- Hôm nay có mưa không? - 今天会下雨吗?
- Thời tiết có thay đổi không? - 天气有变化吗?
81. 表达感谢
- Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. - 感谢你帮助。
- Tôi rất biết ơn bạn đã cho tôi lời khuyên. - 我非常感激你给了建议。
82. 询问时间
- Lúc nào là giờ ăn tối? - 晚餐什么时候?
- Hôm nay là ngày nào? - 今天是星期几?
83. 表达关心
- Bạn có khỏe không? - 你身体好吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
84. 询问地点
- Địa chỉ của bạn là ở đâu? - 你的地址在哪里?
- Tôi có thể đến nhà bạn không? - 我可以去你家吗?
85. 表达祝福
- Chúc bạn một ngày tốt lành. - 祝你有个美好的一天。
- Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc. - 祝你健康快乐。
86. 询问工作
- Bạn làm việc ở đâu? - 你在哪里工作?
- Bạn có thích công việc hiện tại không? - 你喜欢现在的工作吗?
87. 询问家庭
- Bạn có gia đình không? - 你有家庭吗?
- Bạn có con không? - 你有孩子吗?
88. 表达关心
- Bạn có cần gì không? - 你需要什么吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
89. 询问意见
- Bạn nghĩ gì về sản phẩm này? - 你对这个产品有什么看法?
- Bạn có đồng ý với tôi không? - 你同意我的看法吗?
90. 表达同意
- Tôi hoàn toàn đồng ý. - 我完全同意。
- Tôi nghĩ bạn nói rất đúng. - 我认为你说得非常对。
91. 表达不同意
- Tôi không đồng ý với bạn. - 我不同意你。
- Tôi nghĩ bạn đã sai. - 我认为你错了。
92. 询问天气
- Hôm nay có mưa không? - 今天会下雨吗?
- Thời tiết có thay đổi không? - 天气有变化吗?
93. 表达感谢
- Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. - 感谢你帮助。
- Tôi rất biết ơn bạn đã cho tôi lời khuyên. - 我非常感激你给了建议。
94. 询问时间
- Lúc nào là giờ ăn tối? - 晚餐什么时候?
- Hôm nay là ngày nào? - 今天是星期几?
95. 表达关心
- Bạn có khỏe không? - 你身体好吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
96. 询问地点
- Địa chỉ của bạn là ở đâu? - 你的地址在哪里?
- Tôi có thể đến nhà bạn không? - 我可以去你家吗?
97. 表达祝福
- Chúc bạn một ngày tốt lành. - 祝你有个美好的一天。
- Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc. - 祝你健康快乐。
98. 询问工作
- Bạn làm việc ở đâu? - 你在哪里工作?
- Bạn có thích công việc hiện tại không? - 你喜欢现在的工作吗?
99. 询问家庭
- Bạn có gia đình không? - 你有家庭吗?
- Bạn có con không? - 你有孩子吗?
100. 表达关心
- Bạn có cần gì không? - 你需要什么吗?
- Tôi rất lo lắng cho bạn. - 我非常担心你。
通过掌握这些实用的越语口语表达,你将能够更加自信地与越南人进行日常交流。无论是在旅行、工作还是学习,这些表达都将为你带来便利。记住,语言是沟通的桥梁,多练习、多使用,你将越来越流利!
