在踏上越南这片美丽的土地之前,掌握一些基本的越南语口语表达无疑会为你的旅行增色不少。以下是我们为您整理的50个日常交流必备的越南语实用口语表达,让你轻松应对各种场合。
1. 你好
- 越南语: Chào bạn
- 发音: Chao byen
2. 再见
- 越南语: Tạm biệt
- 发音: Tam biet
3. 对不起
- 越南语: Xin lỗi
- 发音: Xin lỏi
4. 没关系
- 越南语: Không sao
- 发音: Khong sao
5. 请
- 越南语: Xin
- 发音: Xin
6. 谢谢
- 越南语: Cảm ơn
- 发音: Cam on
7. 很高兴见到你
- 越南语: Rất vui được gặp bạn
- 发音: Rat vui duoc gap byen
8. 我叫…
- 越南语: Tên tôi là…
- 发音: Ten toi la…
9. 你叫什么名字?
- 越南语: Anh/chị tên gì?
- 发音: Anh/chi ten gi?
10. 你好吗?
- 越南语: Bạn có tốt không?
- 发音: Byen co tot khong?
11. 我很好,谢谢
- 越南语: Tôi rất tốt, cảm ơn
- 发音: Toe rat tot, cam on
12. 我饿了
- 越南语: Tôi đói
- 发音: Toe doi
13. 我渴了
- 越南语: Tôi khát
- 发音: Toe kat
14. 请问…
- 越南语: Xin hỏi…
- 发音: Xin hoi…
15. 是的
- 越南语: Đúng vậy
- 发音: Dung vay
16. 不是
- 越南语: Không phải
- 发音: Khong phai
17. 我明白了
- 越南语: Tôi hiểu rồi
- 发音: Toe hieu roi
18. 请给我…
- 越南语: Xin cho tôi…
- 发音: Xin cho toe…
19. 这是什么?
- 越南语: Đây là gì?
- 发音: Dai la gi?
20. 我要…
- 越南语: Tôi muốn…
- 发音: Toe muon…
21. 这个多少钱?
- 越南语: Cái này giá bao nhiêu?
- 发音: Cai nzy gia bao nhieu?
22. 能便宜点吗?
- 越南语: Có thể giảm giá không?
- 发音: Co the giam gia khong?
23. 我需要…
- 越南语: Tôi cần…
- 发音: Toe can…
24. 帮帮我
- 越南语: Hãy giúp tôi
- 发音: Hay giup toe
25. 很抱歉
- 越南语: Rất xin lỗi
- 发音: Rat xin lỏi
26. 请稍等
- 越南语: Xin chờ
- 发音: Xin cho
27. 很好吃
- 越南语: Rất ngon
- 发音: Rat ngon
28. 我喜欢…
- 越南语: Tôi thích…
- 发音: Toe thich…
29. 我不喜欢…
- 越南语: Tôi không thích…
- 发音: Toe khong thich…
30. 请问厕所在哪里?
- 越南语: Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
- 发音: Xin hoi nha ve sinh o dau?
31. 谢谢你的帮助
- 越南语: Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ
- 发音: Cam on anh/chi da giup do
32. 我要结账
- 越南语: Tôi xin thanh toán
- 发音: Toe xin thanh toan
33. 请帮我把…
- 越南语: Xin anh/chị giúp tôi mang…
- 发音: Xin anh/chi giup toe mang…
34. 这个怎么样?
- 越南语: Cái này thế nào?
- 发音: Cai nzy the nao?
35. 我要买…
- 越南语: Tôi muốn mua…
- 发音: Toe muon mua…
36. 请问现在几点了?
- 越南语: Xin hỏi giờ nào rồi?
- 发音: Xin hoi gio nao roi?
37. 我需要帮助
- 越南语: Tôi cần sự giúp đỡ
- 发音: Toe can su giup do
38. 谢谢你的建议
- 越南语: Cảm ơn anh/chị đã đưa ra lời khuyên
- 发音: Cam on anh/chi da dua ra loi khuyen
39. 我想要…
- 越南语: Tôi muốn có…
- 发音: Toe muon co…
40. 这个太贵了
- 越南语: Cái này quá đắt
- 发音: Cai nzy qua dat
41. 我要喝…
- 越南语: Tôi muốn uống…
- 发音: Toe muon uong…
42. 请问这个怎么用?
- 越南语: Xin hỏi cái này sử dụng như thế nào?
- 发音: Xin hoi cai nzy su dung nhu the nao?
43. 我想要换一下
- 越南语: Tôi muốn đổi lại
- 发音: Toe muon doi lai
44. 请问这是真的吗?
- 越南语: Xin hỏi cái này có phải thật không?
- 发音: Xin hoi cai nzy co phai thuc khong?
45. 我需要更多的…
- 越南语: Tôi cần thêm…
- 发音: Toe can them…
46. 请问你能教我…
- 越南语: Xin hỏi anh/chị có thể hướng dẫn tôi…
- 发音: Xin hoi anh/chi co the huong dan toe…
47. 我需要翻译
- 越南语: Tôi cần dịch
- 发音: Toe can dich
48. 请问这个有什么好处?
- 越南语: Xin hỏi cái này có lợi ích gì?
- 发音: Xin hoi cai nzy co loi ich gi?
49. 我想要预订…
- 越南语: Tôi muốn đặt trước…
- 发音: Toe muon dat truoc…
50. 谢谢你的礼物
- 越南语: Cảm ơn anh/chị đã tặng tôi礼物
- 发音: Cam on anh/chi da tang toe liwu
这些实用的越南语口语表达可以帮助你在日常生活中更加自如地与人交流。记住,语言的学习需要不断地练习和应用,希望你在越南的旅程中一切顺利!
